Tối ưu chi phí cho khách hàng
Chúng tôi cam kết chi phí/ đầu sản phẩm thấp nhất
Bảo hành chính hãng
Bảo hành chuyên nghiệp, theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Dịch vụ kỹ thuật
Chuyên môn sâu, Tận tâm, nhanh, chính xác
Giao hàng nhanh
Nhập khẩu trực tiếp, hàng có sẵn
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Máy Quét 3D Cầm tay NimbleTrack-E Gen2
Thông số kỹ thuật
|
Hạng mục (Category) |
Thông số / Tính năng (Feature) |
NimbleTrack-E Gen2 |
|
Chế độ quét |
Quét siêu nhanh (Ultra-fast scanning) |
54 tia laser xanh |
|
Quét siêu mịn (Hyperfine scanning) |
17 tia laser xanh song song |
|
|
Quét lỗ sâu (Deep hole scanning) |
1 tia laser xanh bổ sung |
|
|
Quét diện tích lớn (Large area scanning) |
54 tia laser xanh |
|
|
Chụp ảnh đo quang (Photogrammetry) |
Đo quang thích ứng (Adaptive photogrammetry) |
|
|
Độ chính xác |
Độ chính xác chế độ chỉ quét (Scanner-only mode) |
Lên đến 0.020 mm |
|
Độ chính xác hệ thống (System accuracy) |
Lên đến 0.025 mm |
|
|
Khoảng cách theo dõi mỗi i-Tracker |
4200 mm |
|
|
Độ chính xác theo kích thước |
Khoảng cách 3.5 m |
0.059 mm |
|
Khoảng cách 4.2 m |
0.072 mm |
|
|
Sử dụng hệ thống đo quang (With photogrammetry) |
0.044 mm + 0.012 mm/m |
|
|
Chỉ theo dõi bằng Tracker (Tracker-only scanning) |
0.072 mm + 0.012 mm/m |
|
|
Thông số kỹ thuật |
Độ chính xác vị trí lỗ (Hole position accuracy) |
0.050 mm |
|
Cấp laser (Laser class) |
Class II (An toàn cho mắt) |
|
|
Độ phân giải lên đến (Resolution up to) |
0.020 mm |
|
|
Khoảng cách làm việc (Stand-off distance) |
300 mm |
|
|
Chiều sâu trường ảnh (Depth of field) |
400 mm |
|
|
Vùng quét lên đến (Scanning area up to) |
500 mm × 600 mm |
|
|
Tốc độ khung hình quét (Scanning frame rate) |
120 fps |
|
|
Tốc độ đo lên đến (Measurement rate up to) |
6,630,000 phép đo/giây |
|
|
Kích thước & Trọng lượng |
Kích thước i-Scanner |
252 mm × 195 mm × 260 mm |
|
Trọng lượng i-Scanner |
1.3 kg |
|
|
Kích thước i-Tracker |
570 mm × 87 mm × 94 mm |
|
|
Trọng lượng i-Tracker |
2.2 kg |
|
|
Kích thước vali bảo vệ |
1000 mm × 425 mm × 280 mm |
|
|
Hệ thống & Kết nối |
Định dạng đầu ra (Output format) |
.stl, .obj, .ply, .asc, .igs, .txt, .mk2, .umk, v.v. |
|
Điều kiện môi trường |
Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) |
-10°C - 40°C |
|
Độ ẩm hoạt động (Không ngưng tụ) |
10 - 90% RH |
|
|
Hệ thống & Kết nối |
Chế độ hoạt động không dây |
i-Scanner, i-Tracker, i-Scanner + i-Tracker, i-Tracker + i-Probe, Theo dõi đa Tracker không dây, Kiểm tra mép/viền (Edge Inspection) |
|
Chuẩn kết nối không dây (Wireless standard) |
Wi-Fi 6, 802.11a/b/g/n/ac |
|
|
Cổng giao tiếp (Interface mode) |
USB3-B, Cổng Gigabit Ethernet |
|
|
Bằng sáng chế |
Bằng sáng chế (Patents) |
CN109000582B, CN211121096U, CN210567185U, CN111678459B, CN114001696B, CN114554025B, CN114205483B, CN113514008B, CN114627249B, CN112867136B, CN218103220U, CN218103238U, CN307756797S, CN113340234B, CN112964196B, CN115289974B, CN13188476B, CN218411072U, CN115325959B, CN218584004U, CN115661369B, CN218734448U, CN115493512B, CN110992393B, CN116136396B, CN113432561B, CN219834226U, CN219829788U, CN16244730B, CN116206069B, CN113766083B, CN222015590U, CN222027649U, CN308982243S, CN308982242S, CN222104664U, CN222279677U, CN222279678U, CN222321625U, CN222317979U, CN222317980U, CN222356423U, CN222353116U, CN222560923U, CN222865846U, US10309770B2, US10309770B2, US11060853B2, KR102096806B1, EP3392831B1, US11493326B2 |

* Phạm Vi Theo Dõi Rộng & Không Cần Dán Điểm (Marker-Free)
- Khoảng cách lên tới 4.2m: Nhờ thuật toán hiệu chuẩn mép và cấu trúc CFFIM ổn định, máy dễ dàng đo kiểm từ các chi tiết nhỏ/vừa đến các vật thể kích thước rất lớn.
- Không cần dán điểm mục tiêu (Marker-free): Tiết kiệm tối đa thời gian chuẩn bị bề mặt vật mẫu trước khi quét.
* Thiết Kế Không Dây (Fully Wireless)
- Hoàn toàn không cáp kết nối: Cả máy quét (i-Scanner) và bộ theo dõi (i-Tracker) đều hoạt động độc lập qua kết nối không dây chuẩn Wi-Fi 6
- Xử lý điện toán biên (Edge Computing): Tích hợp vi xử lý mạnh mẽ trực tiếp trên thiết bị cùng pin dung lượng cao, giúp truyền dữ liệu tốc độ cao, ổn định ngay cả khi làm việc ngoài trời, trong không gian hẹp hoặc khu vực hạn chế nguồn điện.
* Tốc Độ Quét & Hiệu Suất Cực Cao
- 6.630.000 phép đo/giây: Tăng tốc đáng kể quy trình đo kiểm công nghiệp
- Tốc độ khung hình 120 FPS: Mang lại trải nghiệm quét mượt mà, không bị ngắt quãng
- 54 tuyến laser xanh (Blue Laser): Cho phép bắt trọn dữ liệu bề mặt phức tạp và độ chi tiết cao trong thời gian ngắn
* Chế Độ Bội Kép Linh Hoạt (Flexible Dual Modes)
- Kết hợp quét 3D quang học & quét diện rộng: Tracker có thể chiếu laser và hoạt động như một máy quét cầm tay thu thập đám mây điểm, mở rộng phạm vi đo linh hoạt.
- Công nghệ đo quang thích ứng (Adaptive Photogrammetry): Loại bỏ sai số tích lũy, đảm bảo độ chính xác thể tích đồng nhất cho cả khoảng cách đo ngắn và dài
* Độ Chính Xác Chuẩn Đo Lường Công Nghiệp
- Độ chính xác hệ thống: Lên tới 0.025mm
- Độ chính xác thể tích: Đạt 0.059mm (ở khoảng cách 3.5m)
- Độ phân giải: Đạt đến 0.020mm




* Đo Kiểm Chi Tiết Kích Thước Lớn & Cấu Trúc Phức Tạp (Large-Scale & Complex Parts Inspection)
- Quét các bộ phận siêu lớn: Nhờ khoảng cách theo dõi rộng đến 4.2m và thuật toán đo quang thích ứng (Adaptive Photogrammetry), máy hỗ trợ đo kiểm toàn bộ thân vỏ xe tải, toa tàu, cánh máy bay hoặc khung gầm công nghiệp mà không tích tụ sai số
- Chi tiết có bề mặt phức tạp, lỗ sâu: Chế độ quét 54 tuyến laser xanh kết hợp tia laser đơn giúp thu thập dữ liệu đám mây điểm ở các hốc, khe hẹp và lỗ sâu một cách dễ dàng
* Kiểm Tra Chất Lượng & Kiểm Tra Mép/Viền (Quality Control & Edge Inspection)
- Đo kiểm tính năng kín (Closed Features): Sử dụng chế độ đo giá trị xám (Gray-value measurement) để kiểm tra chính xác các vị trí mép, viền tấm kim loại, rãnh khuyết (slots) và đường kính, vị trí lỗ trên các chi tiết dập định hình
- So sánh CAD với dữ liệu thực (CAD Comparison): Cho phép kiểm tra nhanh độ lệch kích thước của sản phẩm thực tế so với bản vẽ thiết kế CAD trong sản xuất chế tạo
* Thiết Kế Ngược & Mô Phỏng Kỹ Thuật (Reverse Engineering)
- Số hóa mẫu vật nhanh chóng: Chuyển đổi các chi tiết cơ khí, khuôn mẫu phức tạp hoặc linh kiện không có bản vẽ CAD thành dữ liệu 3D (.stl, .obj, .igs, .ply...) để phục vụ gia công CNC, in 3D hoặc tái thiết kế
* Theo Dõi & Hiệu Chỉnh Động 6 Chiều (Dynamic 6D Tracking & Calibration)
- Kết hợp đầu nối tùy chỉnh (Custom Adapter): Theo dõi vị trí và hướng không gian (6D pose) của vật thể theo thời gian thực
Đại phát là một đơn vị uy tín phân phối máy quét 3D laser cầm tay NimbleTrack-E Gen2
Đội ngũ kỹ sư trình độ cao: Sở hữu đội ngũ kỹ sư có chuyên môn cao giúp yên tâm tuyệt đối về chất lượng hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và xử lý sự cố.
Chuyển giao và hướng dẫn vận hành chi tiết: NimbleTrack-E Gen2 đi kèm phần mềm nhanh chóng tiện lợi, dễ hiểu
Đồng hành trong suốt vòng đời sản phẩm: Với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, kỹ sư của Đại Phát luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật từ xa hoặc trực tiếp tại nhà xưởng của anh để giải quyết các ca quét có độ khó cao (như chi tiết siêu bóng, rãnh hẹp sâu hoặc căn chỉnh dung sai lắp ghép khó).
Tận dụng tối đa hệ sinh thái giải pháp trọn gói (All-in-one): Giải pháp khép kín từ Quét 3D đến Gia công: Đại Phát có hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh bao gồm: Quét 3D > Thiết kế ngược > In 3D (nhựa/kim loại) Gia công khuôn mẫu/chi tiết máy.
Chính sách bảo hành và bảo dưỡng tin cậy: Khách hàng luôn được hỗ trợ nhanh chóng về mặt bảo hành, bảo dưỡng định kỳ và cung cấp linh phụ kiện thay thế chính hãng để không làm gián đoạn tiến độ sản xuất tại nhà xưởng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÁT
- Địa chỉ: Trung Tâm 75, Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội
- SĐT: 0974.965.918
- Website: https://congnghiepdaiphat.com/
- Email: tbcndaiphat@gmail.com
- Facebook: https://www.facebook.com/100088083446366
- Youtube: https://www.youtube.com/@congnghiepdaiphat
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
đăng ký nhận tin mới nhất
Đăng ký nhận các thông tin cập nhật mới nhất từ Đại Phát