Tối ưu chi phí cho khách hàng
Chúng tôi cam kết chi phí/ đầu sản phẩm thấp nhất
Bảo hành chính hãng
Bảo hành chuyên nghiệp, theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Dịch vụ kỹ thuật
Chuyên môn sâu, Tận tâm, nhanh, chính xác
Giao hàng nhanh
Nhập khẩu trực tiếp, hàng có sẵn
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Máy tiện CNC Gurutzpe GL 10
Thông số kỹ thuật
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION) |
KÝ HIỆU |
ĐƠN VỊ |
GL10 |
|
PHẠM VI LÀM VIỆC (WORKING RANGE) |
|||
|
Đường kính quay trên băng máy / Swing over the bed |
Sob |
mm |
Ø 1000 |
|
Đường kính quay trên bàn xe dao / Swing over the carriage |
Soc |
mm |
Ø 700 |
|
Khoảng cách giữa hai chống tâm / Distance between centers |
Lbc |
m |
≤ 3 |
|
HỘP TRỤC CHÍNH (HEADSTOCK) |
|||
|
Công suất động cơ S1/S6 / Motor power S1/S6 |
Pm |
kW |
22/28 [28/34] |
|
Mô-men xoắn động cơ S1/S6 / Motor torque S1/S6 |
Tm |
kNm |
2,7/3,3 [3,4/4,2] |
|
Dải tốc độ / Speed range |
ns |
rpm |
0 ÷ 1400* |
|
Đầu nối mâm cặp DIN 55026 / Chuck adapt. DIN 55026 |
A11 |
||
|
Đường kính lỗ trục chính / Spindle bore Ø |
Øsb |
mm |
Ø 130 |
|
Đường kính vòng bi trục chính / Main axis bearing Ø |
Øfb |
mm |
Ø 180 |
|
U ĐỘNG (TAILSTOCK) |
|||
|
Trọng lượng phôi chống tâm / Workpiece weight bc |
Wbc |
t |
5 |
|
Đường kính nòng u động / Quill Ø |
Øq |
mm |
140 |
|
BÀN XE DAO (CARRIAGE SLIDE) |
|||
|
Hành trình Trục X / Trục Z / Travel X / Z |
mm |
500 / Lbc + 50 |
|
|
Lực chạy dao Trục X / Trục Z / Feed force X / Z |
F |
kN |
12 / 18 |
|
Tốc độ chạy dao Trục X / Trục Z / Feed speed X / Z |
v |
m/min |
8 / 6 |
|
THÔNG SỐ KHÁC (OTHER DATA) |
|||
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) / Length x Width x Height |
m |
8,9 (4m) x 2,5 x 2 |
|
|
Chiều cao tâm so với mặt đất / Center height above the ground |
mm |
1.265 |
|
|
Trọng lượng ước tính của máy / Approx weight of the machine |
Wm |
t |
10 (4m) |
|
Chiều rộng băng máy / Bed width |
Bw |
mm |
680 |
|
Hệ điều khiển CNC / CNC System |
FAGOR / SIEMENS / FANUC |
||
|
Tiêu chuẩn kiểm chuẩn / Độ chính xác / Acceptance test / accuracy |
DIN 8607 / ISO 13041 |

- Thân máy đúc nguyên khối GG30 (Monoblock GG30 Casting): Băng máy (bed), hộp trục chính (headstock) và u động (tailstock) đều được chế tạo từ gang đúc nguyên khối chất lượng cao GG30
- Hệ thống hướng dẫn dạng chữ V kép (Double V-Type Guideways): Băng máy liền khối được tôi cứng và mài chính xác với thiết kế hướng dẫn chữ V Điều này đảm bảo độ chính xác tối đa, độ cứng vững cao.
- Giải pháp gia công hoàn chỉnh (Complete Workpiece Machining): Thay vì chỉ tiện thông thường, máy tích hợp đầy đủ các nguyên công trên cùng một lần gá: Tiện (Turning), Phay (Milling), Khoét/Khoan lỗ (Boring/Drilling), Tiện mặt đầu (Facing), Tiện ren (Threading), Mài (Grinding), Đánh bóng (Burnishing), Tiện lỗ sâu/đáy chai (Bottle-neck boring) và Khắc/Cắt rãnh (Engraving/Notching)
- Hệ thống thay đổi nguyên công nhanh FAMOC (Fast Machining Operation Change): Cho phép chuyển đổi nhanh chóng giữa các loại đầu gia công khác nhau (Đài dao vuông, Đài dao đĩa, Trục phay, Đầu mài, Cán doa lỗ sâu...)
- Giám sát thời gian thực (Real-time Monitoring): Tích hợp các cảm biến đo độ rung, nhiệt độ, mức tiêu thụ năng lượng... giúp quản lý và theo dõi chính xác độ mòn dụng cụ cắt, tình trạng vòng bi, hệ thống bôi trơn và sự mất cân bằng trong quá trình vận hành
- Hệ thống gá đặt định vị Zero (Zero Point System): Rút ngắn tối đa thời gian chuẩn bị và gá đặt phôi
- Cơ chế thoát phoi tối ưu (Excellent Chip Removal): Tích hợp các hệ thống băng tải phoi tự động phía trước/sau, băng máy hai dốc, linh hoạt điều chỉnh theo không gian nhà xưởng
- Bảo vệ an toàn & Thân thiện với người vận hành: Vỏ bao che kín toàn bộ máy (Full Enclosed Carenage) giúp cách âm, đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và công xưởng ergonomics
- Kiểu bảo vệ phòng nổ Khí (Zone 1) – Tiêu chuẩn Ex db (Flameproof Enclosure):
- Kiểu bảo vệ phòng nổ Bụi (Zone 21) – Tiêu chuẩn Ex tb (Protection by Enclosure):
Chứng nhận ATEX / IECEx: Đảm bảo toàn bộ hệ thống động cơ (trục chính, động cơ các trục X/Z, động cơ bơm bôi trơn/làm mát) đạt chứng chỉ chống nổ tiêu chuẩn toàn cầu.





Trục Turbine Hơi & Turbine Khí
Trục Máy phát điện & Trục Máy nén khí công nghiệp
Gia công Trục Khuấy, Trục Trộn Bồn Áp Lực
Công Nghiệp Tải Nặng & Thân Bơm Hóa Chất
Chế tạo linh kiện
Con lăn Băng tải & Trục Nghiền Hầm Mỏ
* Phân phối Chính hãng & Nguồn gốc Xuất xứ Rõ ràng
- Đối tác uy tín: Đại Phát là đại lý/nhà phân phối của Gurutzpe
- Chất lượng cam kết: 100% sản phẩm cung cấp ra thị trường đều có đầy đủ chứng nhận CO/CQ, đảm bảo hàng chuẩn hãng, linh phụ kiện đồng bộ và hoạt động ổn định lâu dài
* Giải pháp "All-in-One" (Máy tiện + Dụng cụ cắt + Đồ gá)
- Đại Phát không chỉ cung cấp máy tiện CNC mà còn là nhà phân phối lớn về dụng cụ cắt gọt (Cán dao tiện, mảnh hợp kim Insert, dao móc lỗ, dao rãnh,...) và thiết bị phụ trợ
* Báo giá Cạnh tranh & Chính sách Cung ứng Linh hoạt
- Tối ưu chi phí: Đại Phát cam kết mức giá cạnh tranh hàng đầu trên thị trường nhờ vị thế phân phối trực tiếp.
- Giao hàng nhanh chóng: Quy trình logistics chuyên nghiệp giúp rút ngắn thời gian bàn giao, lắp đặt máy, đưa dây chuyền của bạn vào vận hành đúng tiến độ dự án
* Dịch vụ Hậu mãi & Hỗ trợ Kỹ thuật
- Đồng hành dài lâu: Đại Phát hỗ trợ kỹ thuật tận nơi từ khâu chuyển giao công nghệ, hướng dẫn vận hành đến bảo hành, bảo dưỡng định kỳ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÁT
- Địa chỉ: Trung Tâm 75, Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội
- SĐT: 0974.965.918
- Website: https://congnghiepdaiphat.com/
- Email: tbcndaiphat@gmail.com
- Facebook: https://www.facebook.com/100088083446366
- Youtube: https://www.youtube.com/@congnghiepdaiphat
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
đăng ký nhận tin mới nhất
Đăng ký nhận các thông tin cập nhật mới nhất từ Đại Phát